Bản dịch của từ Volatile position trong tiếng Việt

Volatile position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volatile position(Noun)

vˈɒlɐtˌaɪl pəzˈɪʃən
ˈvɑɫəˌtaɪɫ pəˈzɪʃən
01

Một công việc hoặc vai trò không ổn định và có thể bị thay đổi đột ngột.

A job or role that is not secure and may be subject to sudden change

Ví dụ
02

Một công việc hoặc ngành nghề có khả năng biến động về nhu cầu.

An engagement or occupation that is likely to fluctuate in demand

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc điều kiện được đặc trưng bởi sự thay đổi nhanh chóng hoặc không ổn định.

A state or condition characterized by rapid change or instability

Ví dụ