Bản dịch của từ Volume calculations trong tiếng Việt

Volume calculations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volume calculations(Noun)

vˈɒljuːm kˌælkjʊlˈeɪʃənz
ˈvɑɫjum ˌkæɫkjəˈɫeɪʃənz
01

Mức độ ồn ào hoặc cường độ của âm thanh thường được đo bằng decibel.

The degree of loudness or intensity of a sound often measured in decibels

Ví dụ
02

Khối lượng không gian mà một chất rắn, lỏng, khí hay plasma chiếm giữ, hoặc không gian được bao bọc bên trong một容器.

The amount of space that a substance solid liquid gas or plasma occupies or that is enclosed within a container

Ví dụ
03

Một cuốn sách thuộc về một tác phẩm hoặc chuỗi tác phẩm nào đó.

A book forming part of a work or series

Ví dụ