Bản dịch của từ Wait too long trong tiếng Việt
Wait too long
Phrase

Wait too long(Phrase)
wˈeɪt tˈuː lˈɒŋ
ˈweɪt ˈtu ˈɫɔŋ
Ví dụ
02
Trải qua một khoảng thời gian chờ đợi kéo dài
To experience a prolonged period of waiting
Ví dụ
Wait too long

Trải qua một khoảng thời gian chờ đợi kéo dài
To experience a prolonged period of waiting