Bản dịch của từ Walkabout trong tiếng Việt

Walkabout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walkabout(Noun)

wɔkəbaʊt
wˈɑkəbaʊt
01

Một cuộc đi vòng giữa đám đông (thường không chính thức) do một nhân vật quan trọng thực hiện để chào hỏi, tiếp xúc hoặc quan sát người dân.

An informal stroll among a crowd conducted by an important visitor.

重要人物在群众中非正式的散步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chuyến đi, ban đầu đi bộ, do người thổ dân Úc thực hiện nhằm sống theo phong tục truyền thống của họ; thường là rời khỏi nơi cư trú bình thường để sống và đi lại theo lối sống cổ truyền.

A journey originally on foot undertaken by an Australian Aboriginal in order to live in the traditional manner.

原住民的传统行走之旅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ