Bản dịch của từ Warm hands trong tiếng Việt

Warm hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warm hands(Phrase)

wˈɔːm hˈændz
ˈwɔrm ˈhændz
01

Một cụm từ thường được sử dụng để mô tả sự tử tế hoặc sự an ủi mà người ta dành cho ai đó.

A phrase often used to describe kindness or comfort offered to someone

一个常用来形容给予他人关怀或安慰的短语

Ví dụ
02

Cảm giác ấm áp thường chỉ cảm giác được ôm ấp hoặc chạm vào.

Having a feeling of warmth usually referring to the sensation of being held or touched

温暖的感觉通常是指被拥抱或触摸到的那一刻。

Ví dụ
03

Đề cập đến đôi tay tỏa ra sức ấm, thường biểu thị cho một cử chỉ tốt đẹp hoặc tình cảm.

Referring to hands that emit warmth often signifying a good gesture or affection

指那些传递温暖、常用来表示善意或情感的手势

Ví dụ