Anh - Việt

Bản dịch của từ Watcher trong tiếng Việt

watcher

Noun

watcher (Noun)

/wˈɑtʃɚ/
/wˈɑtʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người canh giữ, người thức để trông coi hoặc giữ chỗ (thường là để giữ cảnh giác, canh chừng hoặc giữ tang lễ).

Someone who keeps vigil.

Ví dụ
Cộng đồng có một người canh gác trong lễ hội để đảm bảo an toàn.The community had a watcher during the festival for safety.
Không có người canh gác nào có mặt tại công viên vào buổi tối.No watcher was present at the park during the evening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người canh giữ; người trông coi để bảo vệ một nơi, tài sản hoặc người khác.

A guard.

Ví dụ
Người canh gác đã đảm bảo an toàn cho mọi người trong lễ hội đông đúc hôm thứ Bảy.The watcher ensured everyone's safety during the crowded festival last Saturday.
Người canh gác đã không rời khỏi vị trí của họ trong buổi hòa nhạc tối qua.The watcher did not leave their post at the concert last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(thuộc bối cảnh lịch sử, Do Thái giáo và Kitô giáo) Một loại thiên thần được cử để canh giữ thế gian loài người; đặc biệt ám chỉ những “Watcher” theo Kinh Thánh/Huyền thoại — một số đã sa ngã và sinh ra các Nephilim.

chiefly historical Judaism Christianity A kind of angel appointed to watch over the human realm in particular one of those who became fallen angels and begot the Nephilim.

Ví dụ
Người quan sát đã theo dõi sự thay đổi trong xã hội trong đại dịch.The watcher observed the changes in society during the pandemic.
Không có người quan sát nào có thể bỏ qua tác động của mạng xã hội đến giới trẻ.No watcher can ignore the impact of social media on youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh