Bản dịch của từ Watcher trong tiếng Việt
Watcher

Watcher (Noun)
Người canh giữ; người trông coi để bảo vệ một nơi, tài sản hoặc người khác.
A guard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc bối cảnh lịch sử, Do Thái giáo và Kitô giáo) Một loại thiên thần được cử để canh giữ thế gian loài người; đặc biệt ám chỉ những “Watcher” theo Kinh Thánh/Huyền thoại — một số đã sa ngã và sinh ra các Nephilim.
Chiefly historical Judaism Christianity A kind of angel appointed to watch over the human realm in particular one of those who became fallen angels and begot the Nephilim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "watcher" là danh từ chỉ một người theo dõi hoặc giám sát một sự kiện, hoạt động hay tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa; cả hai đều sử dụng "watcher" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "watcher" thường được dùng để chỉ các cá nhân tham gia vào việc quan sát như một phần của phân tích, nghiên cứu hay thể thao.
Họ từ
Từ "watcher" là danh từ chỉ một người theo dõi hoặc giám sát một sự kiện, hoạt động hay tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa; cả hai đều sử dụng "watcher" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "watcher" thường được dùng để chỉ các cá nhân tham gia vào việc quan sát như một phần của phân tích, nghiên cứu hay thể thao.
