Bản dịch của từ Wayfinding signage trong tiếng Việt
Wayfinding signage
Noun [U/C]

Wayfinding signage(Noun)
wˈeɪfˌaɪndɨŋ sˈaɪnɨdʒ
wˈeɪfˌaɪndɨŋ sˈaɪnɨdʒ
Ví dụ
02
Các yếu tố hình ảnh cung cấp hỗ trợ định hướng và thông tin để hướng dẫn cá nhân đến đích của họ.
Visual elements that provide directional and informational support to guide individuals toward their destination.
Ví dụ
03
Biển báo được thiết kế để hỗ trợ người dùng hiểu về môi trường xung quanh và tìm đường đến các vị trí cụ thể.
Signage designed to assist users in understanding their surroundings and finding their way to specific locations.
Ví dụ
