Anh - Việt
widowed
Adjective
widowed (Adjective)
/wˈɪdoʊd/
/wˈɪdoʊd/
AI
Ví dụ
Nhiều người góa vợ gặp khó khăn trong các tương tác xã hội sau mất mát.Many widowed individuals face challenges in social interactions after loss.
Người góa vợ không phải lúc nào cũng nhận được sự hỗ trợ đầy đủ từ cộng đồng.Widowed people do not always receive adequate support from their communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "widowed" là tính từ chỉ trạng thái của một người, đặc biệt là phụ nữ, đã mất đi bạn đời do cái chết. Từ này thường được sử dụng để mô tả thực trạng cá nhân trong các ngữ cảnh xã hội, pháp lý và tâm lý. Qua nghiên cứu, "widowed" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả phát âm lẫn nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong các cụm từ và cách diễn đạt trong văn viết.