Bản dịch của từ Widow trong tiếng Việt

Widow

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widow(Noun)

wˈɪdoʊ
wˈɪdoʊ
01

Một người phụ nữ mất chồng (chồng đã chết) và chưa tái hôn.

A woman who has lost her spouse by death and has not married again.

Ví dụ
02

Một loài chim thuộc họ widowbird (chim góa phụ) — chim nhỏ, đuôi dài, thường có màu đen và đặc trưng ở đuôi dài hoặc lưỡi chìa; tên gọi dùng để chỉ loài chim này.

A widowbird.

Ví dụ
03

Trong in ấn và dàn trang, “widow” là từ hoặc dòng cuối cùng rất ngắn của một đoạn rơi xuống đầu một trang hoặc cột mới — điều này thường bị coi là không đẹp mắt và không mong muốn trong bố cục văn bản.

A last word or short last line of a paragraph falling at the top of a page or column and considered undesirable.

Ví dụ

Dạng danh từ của Widow (Noun)

SingularPlural

Widow

Widows

Widow(Verb)

wˈɪdoʊ
wˈɪdoʊ
01

Trở thành góa phụ hoặc góa chồng; mất vợ hoặc mất chồng, dẫn đến trạng thái sống một mình do người bạn đời đã qua đời.

Become a widow or widower.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ