widows
Noun CountableNoun
widows (Noun Countable)
/wˈɪdoʊz/
/wˈɪdoʊz/
AI
Ví dụ
Nhiều góa phụ trong cộng đồng của chúng tôi cần hỗ trợ sau khi chồng họ qua đời.Many widows in our community need support after their husbands pass away.
Không phải tất cả góa phụ đều nhận được sự giúp đỡ từ các tổ chức từ thiện địa phương trong thời gian khó khăn.Not all widows receive help from local charities during tough times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
widows (Noun)
/wˈɪdoʊz/
/wˈɪdoʊz/
AI
Ví dụ
Trong trò chơi Monopoly, Sarah đã trở thành người không còn quân bài.In the game Monopoly, Sarah was left as a widow after losing.
John không phải là người không còn quân bài; anh ấy vẫn còn nhiều quân.John was not a widow; he still had many game pieces left.
Ví dụ
Trong bộ phim, những người phụ nữ góa chồng đã vật lộn để xây dựng lại cuộc sống.In the movie, the widows struggled to rebuild their lives after loss.
Bộ phim tài liệu không tập trung vào những người phụ nữ góa chồng của các nạn nhân chiến tranh.The documentary did not focus on the widows of war victims.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều góa phụ đã tham gia nhóm hỗ trợ ở New York tháng trước.Many widows joined the support group in New York last month.
Ít góa phụ nhận được sự hỗ trợ tài chính đầy đủ từ chính phủ.Few widows receive adequate financial help from the government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của widows (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
widow | widows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "widows" chỉ những người phụ nữ đã mất chồng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và tâm lý để diễn tả trạng thái cô đơn và các thách thức mà họ phải đối mặt. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Thông thường, ở Anh, âm "w" được nhấn mạnh hơn so với cách phát âm mượt mà hơn ở một số vùng Mỹ. Từ "widow" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh văn học để thể hiện nỗi buồn và mất mát.