Bản dịch của từ Wilding trong tiếng Việt
Wilding

Wilding(Noun)
Hành động một nhóm thanh thiếu niên gây ra những cuộc càn quét bạo lực kéo dài ở nơi công cộng, tấn công hoặc cướp giật người đi đường một cách ngẫu nhiên.
The activity by a gang of youths of going on a protracted and violent rampage in a public place attacking or mugging people at random.
一群年轻人在公共场所进行暴力袭击和抢劫的活动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cây hoang (thường là cây ăn quả như cây táo) mọc tự nhiên từ giống cây đã được trồng trước đó hoặc từ quả của chúng; tức là cây táo hoang dại không do con người trồng có nguồn gốc từ giống lai/canh tác.
A wild plant especially an apple tree descended from cultivated varieties or its fruit.
野生苹果树或其果实
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "wilding" được hiểu là hành động hoặc trạng thái trở về với tự nhiên, điển hình là sự sống sót hoặc sinh tồn mà không có sự quản lý hay can thiệp của con người. Trong ngữ cảnh văn hóa, "wilding" có thể ám chỉ việc khám phá môi trường hoang dã hoặc những hành vi tự phát trong các cộng đồng trẻ. Khác với Anh Anh, cách sử dụng trong Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến các khía cạnh tự do và liều lĩnh.
Từ "wilding" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wild", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "wild" có nghĩa là "hoang dã" hoặc "không thuần hóa". Kết hợp với hậu tố "-ing", từ này mang ý nghĩa chỉ các hành động hoặc tình trạng của việc trở nên hoang dã. Trong tiếng Anh hiện đại, "wilding" thường được dùng để chỉ hành vi liều lĩnh, không kiểm soát, phản ánh sự dịch chuyển từ ngữ nghĩa vật lý sang ngữ nghĩa xã hội trong bối cảnh con người.
Từ "wilding" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả hành vi hoặc hoạt động không kiểm soát trong tự nhiên, cũng như có thể liên quan đến các chủ đề về sinh thái hoặc động vật hoang dã. Từ này cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội về vấn đề bạo lực hoặc gây rối, nhưng không phổ biến trong văn hóa chính thống.
Từ "wilding" được hiểu là hành động hoặc trạng thái trở về với tự nhiên, điển hình là sự sống sót hoặc sinh tồn mà không có sự quản lý hay can thiệp của con người. Trong ngữ cảnh văn hóa, "wilding" có thể ám chỉ việc khám phá môi trường hoang dã hoặc những hành vi tự phát trong các cộng đồng trẻ. Khác với Anh Anh, cách sử dụng trong Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến các khía cạnh tự do và liều lĩnh.
Từ "wilding" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wild", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "wild" có nghĩa là "hoang dã" hoặc "không thuần hóa". Kết hợp với hậu tố "-ing", từ này mang ý nghĩa chỉ các hành động hoặc tình trạng của việc trở nên hoang dã. Trong tiếng Anh hiện đại, "wilding" thường được dùng để chỉ hành vi liều lĩnh, không kiểm soát, phản ánh sự dịch chuyển từ ngữ nghĩa vật lý sang ngữ nghĩa xã hội trong bối cảnh con người.
Từ "wilding" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả hành vi hoặc hoạt động không kiểm soát trong tự nhiên, cũng như có thể liên quan đến các chủ đề về sinh thái hoặc động vật hoang dã. Từ này cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội về vấn đề bạo lực hoặc gây rối, nhưng không phổ biến trong văn hóa chính thống.
