Bản dịch của từ Wire fraud trong tiếng Việt
Wire fraud

Wire fraud(Noun)
Lừa đảo qua các phương tiện điện tử như internet hoặc điện thoại.
Fraud is carried out through electronic means such as the internet or mobile phones.
利用互联网或电话等电子手段实施的欺诈行为
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Wire fraud là một hành vi lừa đảo diễn ra thông qua các phương tiện truyền thông điện tử, thường liên quan đến việc sử dụng điện thoại, email hoặc internet để thực hiện các giao dịch gian lận nhằm mục đích thu lợi bất chính. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong hệ thống luật pháp của Mỹ và không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cả hai vẫn duy trì khái niệm chung về hành vi tội phạm này trong lĩnh vực tài chính.
Wire fraud là một hành vi lừa đảo diễn ra thông qua các phương tiện truyền thông điện tử, thường liên quan đến việc sử dụng điện thoại, email hoặc internet để thực hiện các giao dịch gian lận nhằm mục đích thu lợi bất chính. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong hệ thống luật pháp của Mỹ và không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cả hai vẫn duy trì khái niệm chung về hành vi tội phạm này trong lĩnh vực tài chính.
