Bản dịch của từ Woodpecker species trong tiếng Việt
Woodpecker species
Noun [U/C]

Woodpecker species(Noun)
wˈʊdpɛkɐ spˈɛsiz
ˈwʊdˌpɛkɝ ˈspɛsiz
Ví dụ
02
Bất kỳ thành viên nào của các loài khác nhau có mỏ chắc khỏe và chân zygodactyl.
Any member of the various species that have strong beaks and zygodactyl feet
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một nhóm các loài chim được phân biệt bởi hành vi và hình thái của chúng.
A term used to describe a group of birds that are distinguished by their behavior and morphology
Ví dụ
