Bản dịch của từ Work trial trong tiếng Việt

Work trial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work trial(Noun)

wˈɜːk trˈaɪəl
ˈwɝk ˈtraɪəɫ
01

Một khoảng thời gian đào tạo hoặc đánh giá trước khi ai đó được đề bạt vào vị trí chính thức

A period of training or assessment before someone is offered a permanent position

Ví dụ
02

Một bài kiểm tra khả năng hoặc sự phù hợp của ai đó cho một công việc thường được thực hiện tại nơi làm việc

A test of someones ability or suitability for a job usually performed in the workplace

Ví dụ
03

Một thí nghiệm hoặc bài kiểm tra thực tế để đánh giá hiệu quả hoặc hiệu suất của một cái gì đó

An experiment or practical test to assess the effectiveness or performance of something

Ví dụ