Bản dịch của từ Work trial trong tiếng Việt
Work trial
Noun [U/C]

Work trial(Noun)
wˈɜːk trˈaɪəl
ˈwɝk ˈtraɪəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thí nghiệm hoặc bài kiểm tra thực tế để đánh giá hiệu quả hoặc hiệu suất của một cái gì đó
An experiment or practical test to assess the effectiveness or performance of something
Ví dụ
