Bản dịch của từ Workout plans trong tiếng Việt

Workout plans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workout plans(Noun)

wˈɜːkaʊt plˈænz
ˈwɝˌkaʊt ˈpɫænz
01

Một bộ bài tập được thiết kế để cải thiện các khía cạnh cụ thể của thể lực như sức mạnh hoặc sự bền bỉ.

A set of exercises designed to improve specific aspects of fitness such as strength or endurance

Ví dụ
02

Một lịch trình chi tiết hoặc chương trình phác thảo các hoạt động thể chất sẽ được thực hiện trong một khoảng thời gian.

A detailed schedule or program outlining physical activities to be performed over a period of time

Ví dụ
03

Hành động tham gia tập thể dục nhằm cải thiện thể lực.

The act of engaging in physical exercise to enhance physical conditioning

Ví dụ