Bản dịch của từ Yellow ochre trong tiếng Việt

Yellow ochre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yellow ochre(Noun)

jˈɛləʊ ˈɒkɐ
ˈjɛɫoʊ ˈɑkɝ
01

Một loại bột màu đất sét tự nhiên có màu vàng, được cấu thành từ oxit sắt và đất sét.

A natural clay earth pigment that is yellow in color composed of iron oxide and clay

Ví dụ
02

Một loại vàng đất đã được sử dụng trong lịch sử để vẽ tranh và các hiện vật văn hóa khác.

A variety of ochre used historically in painting and other cultural artifacts

Ví dụ
03

Một loại sắc tố được sử dụng trong nghệ thuật và trang trí, nổi bật với những gam màu ấm áp và gần gũi với thiên nhiên.

A pigment used in art and decoration known for its warm earthy tones

Ví dụ