Bản dịch của từ Yellow ochre trong tiếng Việt
Yellow ochre
Noun [U/C]

Yellow ochre(Noun)
jˈɛləʊ ˈɒkɐ
ˈjɛɫoʊ ˈɑkɝ
Ví dụ
02
Một loại vàng đất đã được sử dụng trong lịch sử để vẽ tranh và các hiện vật văn hóa khác.
A variety of ochre used historically in painting and other cultural artifacts
Ví dụ
