Bản dịch của từ Yield a case trong tiếng Việt

Yield a case

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yield a case(Phrase)

jˈiːld ˈɑː kˈeɪs
ˈjiɫd ˈɑ ˈkeɪz
01

Để tạo ra một tình huống hoặc kết quả nào đó nhằm mang lại một điều kiện hoặc kết quả nhất định

To produce a situation or result to bring about a particular condition or outcome

Ví dụ
02

Để cho điều gì đó xảy ra

To allow something to happen or to occur

Ví dụ
03

Nhường quyền cho yêu cầu hoặc quyền lực của người khác, chịu phục tùng

To give way to someone elses demands or authority to submit

Ví dụ