Bản dịch của từ Yorkshire slate trong tiếng Việt

Yorkshire slate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yorkshire slate(Noun)

jˈɔːkʃə slˈeɪt
ˈjɔrkˌʃaɪr ˈsɫeɪt
01

Một loại đá phiến đặc trưng với màu sắc và kết cấu riêng, được tìm thấy ở vùng Yorkshire.

A specific varietal of slate characterized by its color and texture found in the Yorkshire region

Ví dụ
02

Đá phiến được khai thác từ các cấu trúc địa chất ở Yorkshire, thường được sử dụng trong xây dựng.

Slate derived from the geological formations in Yorkshire commonly used in construction

Ví dụ
03

Một loại đá phiến có nguồn gốc từ Yorkshire, nổi tiếng với độ bền và thường được sử dụng trong lợp mái và lát nền.

A type of slate originating from Yorkshire known for its durability and often used in roofing and paving

Ví dụ