Bản dịch của từ Zen yoga trong tiếng Việt
Zen yoga
Phrase

Zen yoga(Phrase)
zˈɛn jˈəʊɡɐ
ˈzɛn ˈjoʊɡə
Ví dụ
02
Một phương pháp kết hợp các yếu tố của Thiền Phật giáo và yoga nhằm thúc đẩy sự thư giãn và nhận thức tâm linh.
A practice that combines elements of Zen Buddhism and yoga to promote relaxation and spiritual awareness
Ví dụ
03
Một hình thức yoga nhấn mạnh vào thiền, sự chú ý và sự hòa quyện giữa cơ thể và tâm hồn.
A form of yoga that emphasizes meditation mindfulness and an integration of the body and mind
Ví dụ
