Bản dịch của từ Zen yoga trong tiếng Việt

Zen yoga

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zen yoga(Phrase)

zˈɛn jˈəʊɡɐ
ˈzɛn ˈjoʊɡə
01

Một cách tiếp cận toàn diện về sức khỏe thể chất và tinh thần dựa trên triết lý Thiền.

A holistic approach to physical and mental wellbeing rooted in Zen philosophy

Ví dụ
02

Một phương pháp kết hợp các yếu tố của Thiền Phật giáo và yoga nhằm thúc đẩy sự thư giãn và nhận thức tâm linh.

A practice that combines elements of Zen Buddhism and yoga to promote relaxation and spiritual awareness

Ví dụ
03

Một hình thức yoga nhấn mạnh vào thiền, sự chú ý và sự hòa quyện giữa cơ thể và tâm hồn.

A form of yoga that emphasizes meditation mindfulness and an integration of the body and mind

Ví dụ