Bản dịch của từ 360 degrees trong tiếng Việt

360 degrees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

360 degrees(Noun)

lˈuː dɪɡrˈiːz
ˈhɑˈjuˈeɪˈtiˈjuˈɛˈnuˈɛˈnuˈɛˈnuˈ ˈdɛˈɡriz
01

Trong hình học, tổng độ lớn góc xung quanh một điểm.

In geometry the total angular distance around a point

Ví dụ
02

Một góc tròn hoàn chỉnh đại diện cho một vòng quay đầy đủ trong mặt phẳng.

A complete circular angle representing a full rotation in a plane

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng để miêu tả một tình huống bao quát mọi khả năng hoặc quan điểm.

A term often used to describe a situation that encompasses all possibilities or perspectives

Ví dụ