Bản dịch của từ A good few trong tiếng Việt

A good few

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A good few(Noun)

ə ɡˈʊd fjˈu
ə ɡˈʊd fjˈu
01

Một số lượng đáng kể người hoặc vật; một khối lượng đáng kể.

A sizable number of people or things; a considerable amount.

Ví dụ
02

Một cụm từ không chính thức thường được sử dụng để chỉ nhiều hơn một vài nhưng không phải một số lớn.

An informal phrase often used to indicate more than a few but not a large number.

Ví dụ
03

Được sử dụng để ngụ ý một số lượng tích cực, gợi ý một sự đếm lớn hơn mong đợi hoặc thường thấy.

Used to imply a positive quantity, suggesting a greater count than expected or usual.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh