Bản dịch của từ A wedge trong tiếng Việt
A wedge
Noun [U/C]

A wedge(Noun)
ˈɑː wˈɛdʒ
ˈɑ ˈwɛdʒ
01
Phương pháp hay cách ép cái gì vào một vị trí cụ thể thường được sử dụng trong các lĩnh vực cơ khí.
A method or technique used to force an object into a specific position, commonly employed in mechanical contexts.
一种将物体强制放置到特定位置的方法或手段,常用于机械领域
Ví dụ
Ví dụ
