Bản dịch của từ A wedge trong tiếng Việt

A wedge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A wedge(Noun)

ˈɑː wˈɛdʒ
ˈɑ ˈwɛdʒ
01

Phương pháp hay cách ép cái gì vào một vị trí cụ thể thường được sử dụng trong các lĩnh vực cơ khí.

A method or technique used to force an object into a specific position, commonly employed in mechanical contexts.

一种将物体强制放置到特定位置的方法或手段,常用于机械领域

Ví dụ
02

Một mẩu vật liệu thường dày hơn ở một đầu, thuôn nhỏ dần thành một cạnh mỏng để dùng để chẻ, bốc hoặc siết chặt thứ gì đó.

It's a piece of material that's usually thicker at one end and tapers to a thinner tip, used for splitting, lifting, or tightening something.

一根通常一端较厚、逐渐变细至边缘的工具,用于劈开、提升或紧固物体。

Ví dụ
03

Một hình dạng giống chiếc mũi tên hoặc mác thường được dùng trong nhiều lĩnh vực như hình học hay thiết kế.

An angle-shaped figure like a wedge is commonly used in various contexts such as geometry or design.

一种像楔子一样的形状,常在几何或设计等多种场合中使用。

Ví dụ