Bản dịch của từ Aa trong tiếng Việt

Aa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aa(Noun)

ˈɑː
ˈɑ
01

Một loại dung nham núi lửa tạo thành những khối gồ ghề, gồ ghề với bề mặt bọt nhẹ

A type of volcanic lava that forms rough jagged masses with a light frothy surface

Ví dụ
02

Một đơn vị đo dung lượng pin, đặc biệt là đối với pin hình trụ nhỏ

A unit of measurement for battery capacity especially for small cylindrical batteries

Ví dụ
03

Một nhóm máu được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai alen A

A blood type characterized by the presence of two A alleles

Ví dụ