Bản dịch của từ Abandon form trong tiếng Việt
Abandon form
Noun [U/C] Verb

Abandon form(Noun)
ˈeɪbændən fˈɔːm
ˈeɪbəndən ˈfɔrm
Ví dụ
03
Một trạng thái không bị ràng buộc hay không bị kiềm chế.
A state of being unrestrained or uninhibited
Ví dụ
Abandon form(Verb)
ˈeɪbændən fˈɔːm
ˈeɪbəndən ˈfɔrm
