Bản dịch của từ Abandoned a revolution trong tiếng Việt

Abandoned a revolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandoned a revolution(Noun)

ɐbˈændənd ˈɑː rˌɛvəlˈuːʃən
ˈeɪbənˌdoʊnd ˈɑ ˌrɛvəˈɫuʃən
01

Việc lật đổ chính quyền hoặc trật tự xã hội một cách quyết liệt để thiết lập một hệ thống mới

A forceful overthrow of the government or social order to support a new system.

推翻旧有政府或社会秩序,以建立全新体制的激烈变革

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sự thay đổi đột ngột, thường kèm theo bạo lực, trong quyền lực chính trị hoặc cấu trúc tổ chức

A powerful and often violent shift in political power or organizational structure.

这是指在政治权力或组织结构中发生的一次剧烈且常常伴随激烈冲突的变革。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động từ bỏ hoặc đầu hàng điều gì đó như niềm tin hoặc phong trào

An act of giving up or surrendering something, such as a belief or movement.

放弃某种信念或运动的行为,通常指投降或放弃的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa