Bản dịch của từ Aberrant trong tiếng Việt

Aberrant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aberrant(Adjective)

əbˈɛɹnt
æbˈɛɹnt
01

Kỳ lạ, không đúng với bình thường hoặc lệ thường; khác thường so với tiêu chuẩn hay mong đợi.

Atypical or abnormal

Ví dụ
02

Khác thường so với kiểu mẫu hoặc tiêu chuẩn ban đầu; lệch khỏi hướng, hình thái hoặc hành vi thông thường.

Diverging from an original type or pattern

Ví dụ
03

Khác thường, lệch khỏi hướng đi đúng, bình thường hoặc cách hành xử/thói quen thông thường.

Departing from the right normal or usual course

Ví dụ

Aberrant(Noun)

01

(danh từ) Hành vi, hiện tượng hoặc trường hợp lệch khỏi chuẩn mực, khác thường so với những điều thường gặp hoặc mong đợi.

A deviation from the expected or norm

Ví dụ
02

(danh từ) Một cá thể hoặc dạng bất thường, lệch khỏi tiêu chuẩn hoặc khỏi dạng điển hình; người hoặc vật khác thường, không theo quy chuẩn chung.

An aberrant form or individual

Ví dụ
03

Một người hoặc vật khác thường, lệch khỏi tiêu chuẩn hoặc hành vi bình thường (không theo quy ước thông thường)

A person or thing that is atypical or abnormal

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ