Bản dịch của từ Academic skills trong tiếng Việt
Academic skills

Academic skills(Noun)
Kỹ năng và kỹ thuật cần thiết cho việc học tập hiệu quả trong môi trường học thuật.
The abilities and techniques required for effective learning and performance in an academic environment.
Các năng lực cần thiết cho thành công học thuật, chẳng hạn như thói quen học tập, kỹ năng tổ chức, và chiến lược làm bài kiểm tra.
The competencies necessary for academic achievement, such as study habits, organizational skills, and test-taking strategies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỹ năng học thuật (academic skills) là tập hợp các khả năng cần thiết cho việc tiếp thu và thực hiện nghiên cứu trong môi trường học tập, bao gồm khả năng đọc, viết, phân tích, tư duy phản biện và giao tiếp hiệu quả. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau do bối cảnh giáo dục hoặc phong cách giảng dạy tại mỗi quốc gia.
Kỹ năng học thuật (academic skills) là tập hợp các khả năng cần thiết cho việc tiếp thu và thực hiện nghiên cứu trong môi trường học tập, bao gồm khả năng đọc, viết, phân tích, tư duy phản biện và giao tiếp hiệu quả. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau do bối cảnh giáo dục hoặc phong cách giảng dạy tại mỗi quốc gia.
