Bản dịch của từ Academic skills trong tiếng Việt

Academic skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic skills(Noun)

ˌækədˈɛmɨk skˈɪlz
ˌækədˈɛmɨk skˈɪlz
01

Kỹ năng và kỹ thuật cần thiết cho việc học tập hiệu quả trong môi trường học thuật.

The abilities and techniques required for effective learning and performance in an academic environment.

Ví dụ
02

Các năng lực cần thiết cho thành công học thuật, chẳng hạn như thói quen học tập, kỹ năng tổ chức, và chiến lược làm bài kiểm tra.

The competencies necessary for academic achievement, such as study habits, organizational skills, and test-taking strategies.

Ví dụ
03

Kỹ năng cho phép sinh viên thành công trong trường học hoặc môi trường giáo dục, thường bao gồm tư duy phản biện, nghiên cứu và viết.

Skills that enable students to succeed in school or educational settings, often including critical thinking, research, and writing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh