Bản dịch của từ Accept consequence trong tiếng Việt

Accept consequence

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept consequence(Noun)

ˈæksɛpt kˈɒnsɪkwəns
ˈækˌsɛpt ˈkɑnsəkwəns
01

Một kết quả hoặc tác động của một hành động hoặc điều kiện.

A result or effect of an action or condition

Ví dụ
02

Một hình phạt được áp dụng cho một tội lỗi hoặc vi phạm.

A punishment imposed for a crime or offense

Ví dụ
03

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó

The importance or significance of something

Ví dụ

Accept consequence(Noun Uncountable)

ˈæksɛpt kˈɒnsɪkwəns
ˈækˌsɛpt ˈkɑnsəkwəns
01

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó

The quality of being accountable or responsible

Ví dụ
02

Kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc tình trạng.

The idea of the outcome resulting from actions

Ví dụ
03

Hình phạt được áp dụng cho một tội ác hoặc vi phạm.

The state of being affected by something

Ví dụ