Bản dịch của từ Adapted layout trong tiếng Việt

Adapted layout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adapted layout(Noun)

ɐdˈæptɪd lˈeɪaʊt
ˈeɪˈdæptɪd ˈɫeɪˌaʊt
01

Một thiết kế hoặc sắp xếp đã được chỉnh sửa hoặc thay đổi cho một mục đích hoặc chức năng cụ thể.

A design or arrangement that has been modified or altered for a specific purpose or function

Ví dụ
02

Cách sắp xếp hoặc tổ chức những yếu tố khác nhau của một thứ gì đó một cách thực tiễn hoặc vừa mắt.

The way in which the various elements of something are arranged or organized in a practical or aesthetically pleasing manner

Ví dụ
03

Một cách bố trí thay đổi tùy thuộc vào những điều kiện hoặc môi trường khác nhau, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như thiết kế web hoặc quy hoạch kiến trúc.

A layout that changes in response to different conditions or environments often used in contexts such as web design or architectural planning

Ví dụ