ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Adhere swiftly
Bám chặt lấy cái gì đó
In a quick manner rapidly
Nắm chặt hoặc giữ chặt
Performed at high speed
Tuân theo hoặc duy trì một quy tắc hoặc niềm tin
Done with haste or urgency
Tuân theo hoặc giữ vững một quy tắc hoặc niềm tin
To follow or uphold a rule or belief
Bám chặt vào điều gì đó
To stick fast to something
Giữ chặt hoặc chắc chắn
To hold closely or firmly