Bản dịch của từ Advanced neuroscience trong tiếng Việt

Advanced neuroscience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advanced neuroscience(Noun)

ˈædvənst njˈuːrəʊsˌaɪəns
ˈædvənst nʊˈroʊsiəns
01

Một lĩnh vực nghiên cứu tích hợp nhiều ngành khác nhau như tâm lý học, sinh học và kỹ thuật để hiểu rõ những phức tạp của não bộ.

A field of study that incorporates various disciplines such as psychology biology and engineering to understand the complexities of the brain

Ví dụ
02

Một lĩnh vực khoa học tập trung vào các cơ chế sinh học cơ bản điều hành hệ thần kinh.

A branch of science that focuses on the biological mechanisms underlying the operation of the nervous system

Ví dụ
03

Nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh và ảnh hưởng của nó đến hành vi cũng như các chức năng nhận thức.

The study of the structure and function of the nervous system and its influence on behavior and cognitive functions

Ví dụ