Bản dịch của từ Advocacy advertising trong tiếng Việt

Advocacy advertising

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advocacy advertising(Noun)

ˈædvəkəsi ˈædvɚtˌaɪzɨŋ
ˈædvəkəsi ˈædvɚtˌaɪzɨŋ
01

Quảng cáo nhằm thúc đẩy một quan điểm hoặc mục đích cụ thể.

Advertising aims to promote a specific viewpoint or cause.

旨在推广特定观点或事业的广告

Ví dụ
02

Một hình thức giao tiếp nhằm tác động đến ý kiến công chúng và thúc đẩy hành động trên các vấn đề cụ thể.

A form of communication aimed at shaping public opinion and encouraging action on specific issues.

這是一種旨在影響公眾觀點並促使他們對特定議題採取行動的傳播方式。

Ví dụ
03

Các hoạt động xúc tiến nhằm ủng hộ các lý do xã hội, chính trị hoặc môi trường.

Promotional activities support social, political, or environmental causes.

支持社会、政治或环保事业的促销活动

Ví dụ