Bản dịch của từ Agile method trong tiếng Việt

Agile method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agile method(Noun)

ˈædʒaɪl mˈɛθɒd
ˈeɪˈdʒaɪɫ ˈmɛθəd
01

Một khung làm việc cho phép các đội ngũ phản hồi lại những thay đổi một cách nhanh chóng và hiệu quả trong suốt vòng đời của dự án.

A framework that allows teams to respond to changes quickly and efficiently throughout the project life cycle

Ví dụ
02

Một phương pháp thúc đẩy sự tiến bộ theo từng bước lặp lại thông qua những phần nhỏ dễ quản lý.

A methodology that encourages iterative progress through small manageable increments

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc phương pháp nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng trong phát triển phần mềm.

A process or approach that emphasizes flexibility and adaptability in software development

Ví dụ