Bản dịch của từ Air ambulance trong tiếng Việt

Air ambulance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air ambulance(Noun)

ɛɹ ˈæmbjəlns
ɛɹ ˈæmbjəlns
01

Máy bay trực thăng hoặc máy bay được trang bị để chăm sóc y tế cho bệnh nhân trong quá trình vận chuyển.

A helicopter or airplane equipped to provide medical care to patients during transport.

Ví dụ
02

Một loại dịch vụ y tế khẩn cấp liên quan đến việc vận chuyển để chăm sóc y tế khẩn cấp.

A type of emergency medical service that involves transportation for urgent medical care.

Ví dụ
03

Một chiếc máy bay được thiết kế đặc biệt để tạo điều kiện cho việc ứng phó và sơ tán y tế nhanh chóng.

An aircraft specifically designed to facilitate rapid medical response and evacuation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh