Bản dịch của từ Alarm system trong tiếng Việt

Alarm system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alarm system(Noun)

ˈeɪlɑːm sˈɪstəm
ˈɑɫɑrm ˈsɪstəm
01

Một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để phát hiện và cảnh báo sự hiện diện của nguy hiểm hoặc các vấn đề thường liên quan đến an ninh hoặc an toàn.

A device or system designed to detect and alert to the presence of danger or problems typically related to security or safety

Ví dụ
02

Một hệ thống tích hợp gồm các cảm biến và thiết bị điều khiển, dùng để giám sát một khu vực nhất định nhằm phát hiện các điều kiện nguy hiểm hoặc kẻ xâm nhập.

An integrated collection of sensors and control equipment that monitors a certain area for hazardous conditions or intruders

Ví dụ
03

Một hệ thống tín hiệu cho biết cần phải chú ý hoặc hành động ngay lập tức.

A signaling system that indicates the need for immediate attention or action

Ví dụ