Bản dịch của từ Alarm system trong tiếng Việt
Alarm system
Noun [U/C]

Alarm system(Noun)
ˈeɪlɑːm sˈɪstəm
ˈɑɫɑrm ˈsɪstəm
Ví dụ
02
Một hệ thống tích hợp gồm các cảm biến và thiết bị điều khiển, dùng để giám sát một khu vực nhất định nhằm phát hiện các điều kiện nguy hiểm hoặc kẻ xâm nhập.
An integrated collection of sensors and control equipment that monitors a certain area for hazardous conditions or intruders
Ví dụ
