Bản dịch của từ All-christian movement trong tiếng Việt

All-christian movement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All-christian movement (Noun)

ˈɔːlkrˈɪstʃən mˈuːvmənt
ˈɔɫˈkrɪstʃən ˈmuvmənt
01

Một phong trào nhằm đoàn kết tất cả các tín hữu Kitô giáo dưới một nhận thức hoặc mục đích chung, thường vượt qua những khác biệt giữa các giáo phái.

A movement that seeks to unite all Christians under a common understanding or purpose often transcending denominational differences

Ví dụ
02

Một nỗ lực có tổ chức nhằm thúc đẩy lợi ích hoặc niềm tin của Cơ đốc giáo nói chung.

An organized effort to promote the interests or beliefs of Christianity as a whole

Ví dụ
03

Một hình ảnh tập thể về sự thống nhất trong Kitô giáo trong việc theo đuổi những mục tiêu và sứ mệnh chung.

A collective representation of Christian unity in the pursuit of shared goals and missions

Ví dụ