Anh - Việt

Bản dịch của từ All work and no play trong tiếng Việt

all work and no play

Phrase

all work and no play (Phrase)

/ˈɔl wɝˈk ənd nˈoʊ plˈeɪ/
/ˈɔl wɝˈk ənd nˈoʊ plˈeɪ/
AI

Nghĩa 01 · Một cách nói nhấn mạnh ý tưởng rằng nếu không có thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc, một người sẽ trở nên nhàm chán và tẻ nhạt.

Một cách nói nhấn mạnh ý tưởng rằng nếu không có thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc, một người sẽ trở nên nhàm chán và tẻ nhạt.

A saying that emphasizes the idea that without time off from work, a person becomes both bored and boring.

Ví dụ
John tin rằng chỉ làm việc mà không vui chơi thì cuộc sống sẽ nhàm chán.John believes all work and no play makes life dull.
Tôi không nghĩ rằng chỉ làm việc mà không vui chơi là lối sống tốt.I don't think all work and no play is a good lifestyle.

Nghĩa 02 · Nó gợi ý rằng làm việc quá nhiều có thể dẫn đến sự mất cân bằng trong cuộc sống.

Nó gợi ý rằng làm việc quá nhiều có thể dẫn đến sự mất cân bằng trong cuộc sống.

It suggests that overworking can lead to a lack of balance in life.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng chỉ làm việc mà không vui chơi sẽ hại mối quan hệ xã hội.Many believe all work and no play harms social relationships.
Sinh viên không nên nghĩ rằng chỉ làm việc mà không vui chơi là khỏe mạnh.Students should not think all work and no play is healthy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thường được sử dụng để khuyên ai đó nên nghỉ ngơi hoặc có thời gian giải trí.

Thường được sử dụng để khuyên ai đó nên nghỉ ngơi hoặc có thời gian giải trí.

Often used to advise someone to take a break or have leisure time.

Ví dụ
Chỉ làm việc mà không vui chơi khiến cuộc sống trở nên nhàm chán.All work and no play makes life dull and uninteresting for everyone.
Chỉ làm việc mà không vui chơi không phải là lựa chọn tốt cho sinh viên.All work and no play is not a good lifestyle choice for students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh