Bản dịch của từ Amateur archaeology trong tiếng Việt

Amateur archaeology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amateur archaeology(Noun)

ˈæmɐtˌɜː ˌɑːkiːˈɒlədʒi
ˈæməˈtɝ ˌɑrkiˈɑɫədʒi
01

Khám phá và nghiên cứu lịch sử cổ đại cũng như các nền văn hóa mà không cần đào tạo chính quy hay chứng chỉ chuyên nghiệp.

The exploration and investigation of ancient history and cultures without formal training or professional credentials

Ví dụ
02

Thực hành nghiên cứu lịch sử loài người thông qua việc khai quật các di tích và phân tích hiện vật.

The practice of studying human history through the excavation of sites and analysis of artifacts

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu thường được thực hiện bởi những người không chuyên hoặc những người đam mê có hứng thú với các cổ vật lịch sử.

A field of study typically undertaken by nonprofessionals or enthusiasts who are interested in historical artifacts

Ví dụ