Bản dịch của từ Ancient philosophies trong tiếng Việt

Ancient philosophies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancient philosophies(Noun)

ˈænsiənt fɪlˈɒsəfˌiz
ˈænsiənt fɪˈɫɑsəfiz
01

Một phương pháp triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của những giá trị hoặc ý tưởng nhất định.

A philosophical method that emphasizes the importance of certain values or ideas

Ví dụ
02

Một hệ thống tư tưởng dựa trên một tập hợp niềm tin hoặc nguyên tắc cụ thể.

A system of thought based on a particular set of beliefs or principles

Ví dụ
03

Nghiên cứu bản chất cơ bản của tri thức, thực tại và sự tồn tại, đặc biệt khi được xem như một ngành học trong học thuật.

The study of the fundamental nature of knowledge reality and existence especially when considered as an academic discipline

Ví dụ