Bản dịch của từ Androgyny trong tiếng Việt
Androgyny

Androgyny(Noun)
Tình trạng có cả đặc điểm giống đực và giống cái trong một cơ thể; trong sinh học đôi khi gọi là lưỡng tính (hermaphroditism). Giải thích đơn giản: một cá thể mang đặc tính sinh học nam và nữ cùng tồn tại.
雌雄同体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái hoặc khả năng của một đầu kết nối (ví dụ cổng cắm, đầu nối) có thể tương thích và kết nối với cả phích cắm kiểu “đực” lẫn ổ cắm kiểu “cái”, hoặc với các đầu nối trung tính khác; tức là đầu nối linh hoạt, không bị giới hạn chỉ một loại đầu tiếp hợp.
The state or ability of a connector or docking port to connect with either male plug or female socket or other neutral connectors or ports.
连接头可以与任何类型的插头连接的状态或能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Androgyny (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Androgyny | Androgynies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Androgyny, trong ngữ nghĩa xã hội và văn hóa, ám chỉ trạng thái hoặc tính chất kết hợp giữa các đặc điểm nam và nữ, thường thể hiện qua cách ăn mặc, hành vi hoặc bản sắc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "andro" nghĩa là "nam" và "gyny" nghĩa là "nữ". Androgyny không chỉ tồn tại trong văn hóa phương Tây mà còn trong nhiều nền văn hóa khác, tuy nhiên, cách hiểu và thể hiện có thể khác nhau.
Từ "androgyny" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bao gồm hai phần: "aner" ( đàn ông) và "gyne" (đàn bà). Từ này được hình thành từ tiếng Latin "androgynus" và được sử dụng để chỉ những đặc điểm hoặc trạng thái mang tính chất kết hợp hoặc hòa trộn giữa giới tính nam và nữ. Khái niệm này đã phát triển qua lịch sử, ngày nay thường liên quan đến những nghiên cứu về giới tính và bản sắc, thể hiện sự phá vỡ các khuôn mẫu giới truyền thống.
Từ "androgyny" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thời trang hoặc nghiên cứu giới tính. Trong IELTS Writing và Speaking, khái niệm này thường được thảo luận khi đề cập đến bản sắc giới và xu hướng xã hội. Trong các nghiên cứu văn hóa và tâm lý học, từ này được sử dụng để phân tích sự không phân chia rõ ràng giữa hai giới tính truyền thống, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của bản sắc cá nhân trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Androgyny, trong ngữ nghĩa xã hội và văn hóa, ám chỉ trạng thái hoặc tính chất kết hợp giữa các đặc điểm nam và nữ, thường thể hiện qua cách ăn mặc, hành vi hoặc bản sắc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "andro" nghĩa là "nam" và "gyny" nghĩa là "nữ". Androgyny không chỉ tồn tại trong văn hóa phương Tây mà còn trong nhiều nền văn hóa khác, tuy nhiên, cách hiểu và thể hiện có thể khác nhau.
Từ "androgyny" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bao gồm hai phần: "aner" ( đàn ông) và "gyne" (đàn bà). Từ này được hình thành từ tiếng Latin "androgynus" và được sử dụng để chỉ những đặc điểm hoặc trạng thái mang tính chất kết hợp hoặc hòa trộn giữa giới tính nam và nữ. Khái niệm này đã phát triển qua lịch sử, ngày nay thường liên quan đến những nghiên cứu về giới tính và bản sắc, thể hiện sự phá vỡ các khuôn mẫu giới truyền thống.
Từ "androgyny" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thời trang hoặc nghiên cứu giới tính. Trong IELTS Writing và Speaking, khái niệm này thường được thảo luận khi đề cập đến bản sắc giới và xu hướng xã hội. Trong các nghiên cứu văn hóa và tâm lý học, từ này được sử dụng để phân tích sự không phân chia rõ ràng giữa hai giới tính truyền thống, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của bản sắc cá nhân trong xã hội hiện đại.
