Bản dịch của từ Androgyny trong tiếng Việt

Androgyny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Androgyny(Noun)

ændɹˈɑdʒɪni
ændɹˈɑdʒɪni
01

Tình trạng có cả đặc điểm giống đực và giống cái trong một cơ thể; trong sinh học đôi khi gọi là lưỡng tính (hermaphroditism). Giải thích đơn giản: một cá thể mang đặc tính sinh học nam và nữ cùng tồn tại.

Hermaphroditism.

雌雄同体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái hoặc vẻ bề ngoài không rõ là nữ tính hay nam tính, tức là có sự pha trộn hoặc trung tính về đặc điểm giới, khiến người ta khó xác định là nam hay nữ.

The state of appearing to be neither feminine nor masculine.

中性状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trạng thái hoặc khả năng của một đầu kết nối (ví dụ cổng cắm, đầu nối) có thể tương thích và kết nối với cả phích cắm kiểu “đực” lẫn ổ cắm kiểu “cái”, hoặc với các đầu nối trung tính khác; tức là đầu nối linh hoạt, không bị giới hạn chỉ một loại đầu tiếp hợp.

The state or ability of a connector or docking port to connect with either male plug or female socket or other neutral connectors or ports.

连接头可以与任何类型的插头连接的状态或能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Androgyny (Noun)

SingularPlural

Androgyny

Androgynies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ