Bản dịch của từ Animal communication trong tiếng Việt
Animal communication
Noun [U/C]

Animal communication(Noun)
ˈænɪməl kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈænɪməɫ kəmˌjunəˈkeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình mà động vật truyền đạt thông tin và ý nghĩa cho nhau thông qua âm thanh, cử chỉ và tín hiệu.
The process by which animals convey information and meaning to each other through sounds gestures and signals
动物通过声音、姿势和信号相互传递信息和意义的过程
Ví dụ
