Bản dịch của từ Animal communication trong tiếng Việt

Animal communication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal communication(Noun)

ˈænɪməl kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈænɪməɫ kəmˌjunəˈkeɪʃən
01

Một lĩnh vực nghiên cứu xem xét cách các loài khác nhau giao tiếp với nhau.

A field of study examining how different species communicate with one another

这是研究不同物种之间交流方式的一个领域。

Ví dụ
02

Cách mà động vật không phải con người sử dụng tín hiệu thị giác, thính giác hoặc hóa học để tác động đến hành vi của các động vật khác.

The ways in which nonhuman animals use visual auditory or chemical signals to influence the behavior of other animals

非人类动物利用视觉、听觉或化学信号影响其他动物行为的方式

Ví dụ
03

Quá trình mà động vật truyền đạt thông tin và ý nghĩa cho nhau thông qua âm thanh, cử chỉ và tín hiệu.

The process by which animals convey information and meaning to each other through sounds gestures and signals

动物通过声音、姿势和信号相互传递信息和意义的过程

Ví dụ