Bản dịch của từ Antagonistic journalism trong tiếng Việt

Antagonistic journalism

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antagonistic journalism(Phrase)

ˌæntɐɡənˈɪstɪk dʒˈɜːnəlˌɪzəm
ˌænˌtæɡəˈnɪstɪk ˈdʒɝnəˌɫɪzəm
01

Lĩnh vực báo chí mà mục tiêu là thách thức và chất vấn quyền lực hoặc những quan điểm phổ biến.

Journalism that seeks to challenge and question authority or popular opinions

Ví dụ
02

Một phong cách báo chí mang tính phê phán và đối đầu, thường thể hiện sự phản đối đối với các quan điểm chính thống hoặc các nhân vật có ảnh hưởng.

A style of journalism that is critical and confrontational often opposing mainstream views or influential figures

Ví dụ
03

Một phương pháp mà các nhà báo có lập trường đối kháng nhằm kích thích cuộc thảo luận hoặc phơi bày các vấn đề.

A practice where journalists take an antagonistic stance to provoke discussion or expose issues

Ví dụ