Anh - Việt
antibodies
Noun Countable
antibodies (Noun Countable)
/ˈæntɪbˌɒdɪz/
/ˈæntəˌbɑdiz/
AI
Ví dụ
Theo bác sĩ Lee, vắc-xin giúp cộng đồng tạo ra kháng thể chống bệnh sởi.Vaccines help communities develop antibodies against measles, according to Dr. Lee.
Một số người dân dễ bị tổn thương thiếu kháng thể chống bệnh cúm sau đợt bùng phát.Some vulnerable residents lack antibodies against influenza after the outbreak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau chiến dịch tiêm chủng cộng đồng, kháng thể đã bảo vệ Maria khỏi bệnh cúm.After the social vaccination campaign, antibodies protected Maria from influenza.
Chỉ cách ly xã hội không tạo ra kháng thể chống bệnh sởi.Social isolation alone does not produce antibodies against measles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi tiêm vắc-xin, Maria tạo ra kháng thể giúp giảm nguy cơ mắc COVID-19 trong cộng đồng.After vaccination, Maria developed antibodies that reduced COVID-19 risks in her community.
Không có kháng thể, những người hàng xóm lớn tuổi đối mặt với nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn trong đợt bùng phát năm 2022 ở Hà Nội.Without antibodies, elderly neighbors faced greater infection risks during Hanoi's 2022 outbreak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa