Anh - Việt

Bản dịch của từ Antibodies trong tiếng Việt

antibodies

Noun Countable

antibodies (Noun Countable)

/ˈæntɪbˌɒdɪz/
/ˈæntəˌbɑdiz/
AI

Nghĩa 01

Các chất được tìm thấy trong máu hoặc mô phản ứng với các kháng nguyên cụ thể để tạo miễn dịch

Substances found in blood or tissues that react against specific antigens for immunity

Ví dụ
Theo bác sĩ Lee, vắc-xin giúp cộng đồng tạo ra kháng thể chống bệnh sởi.Vaccines help communities develop antibodies against measles, according to Dr. Lee.
Một số người dân dễ bị tổn thương thiếu kháng thể chống bệnh cúm sau đợt bùng phát.Some vulnerable residents lack antibodies against influenza after the outbreak.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các phân tử nhận biết các kháng nguyên cụ thể và giúp bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng

Molecules that recognize specific antigens and help protect the body against infection

Ví dụ
Sau chiến dịch tiêm chủng cộng đồng, kháng thể đã bảo vệ Maria khỏi bệnh cúm.After the social vaccination campaign, antibodies protected Maria from influenza.
Chỉ cách ly xã hội không tạo ra kháng thể chống bệnh sởi.Social isolation alone does not produce antibodies against measles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Protein do hệ thống miễn dịch sản xuất để xác định và vô hiệu hóa các vật thể lạ như vi khuẩn và vi-rút

Proteins produced by the immune system to identify and neutralize foreign objects like bacteria and viruses

Ví dụ
Sau khi tiêm vắc-xin, Maria tạo ra kháng thể giúp giảm nguy cơ mắc COVID-19 trong cộng đồng.After vaccination, Maria developed antibodies that reduced COVID-19 risks in her community.
Không có kháng thể, những người hàng xóm lớn tuổi đối mặt với nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn trong đợt bùng phát năm 2022 ở Hà Nội.Without antibodies, elderly neighbors faced greater infection risks during Hanoi's 2022 outbreak.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh