Bản dịch của từ Arcade game trong tiếng Việt

Arcade game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arcade game(Noun)

ˈɑːkeɪd ɡˈeɪm
ˈɑrˈkeɪd ˈɡeɪm
01

Một máy giải trí hoạt động bằng đồng xu thường được tìm thấy trong các khu vui chơi giải trí.

A coinoperated entertainment machine typically found in amusement arcades

Ví dụ
02

Một thể loại trò chơi video được chơi trên máy console hoặc máy tính, thường thấy ở những không gian công cộng.

A type of video game played on a console or computer often found in a public space

Ví dụ
03

Một trò chơi được thiết kế cho việc chơi nhanh, thường có cơ chế và mục tiêu đơn giản.

A game designed for quick play usually featuring simple mechanics and objectives

Ví dụ