Bản dịch của từ Arctic era trong tiếng Việt
Arctic era
Phrase

Arctic era(Phrase)
ˈɑːktɪk ˈɛrɐ
ˈɑrktɪk ˈɛrə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỷ nguyên địa chất trong đó xảy ra hiện tượng băng giá mạnh mẽ, ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu và mực nước biển.
A geological epoch in which significant glaciation occurs affecting global climate and sea levels
Ví dụ
