Bản dịch của từ Arctic era trong tiếng Việt

Arctic era

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arctic era(Phrase)

ˈɑːktɪk ˈɛrɐ
ˈɑrktɪk ˈɛrə
01

Một kỷ nguyên được định nghĩa bởi sự tồn tại của các lớp băng và sông băng ở vùng Arctic

An era defined by the presence of ice sheets and glaciers in the Arctic region

Ví dụ
02

Thời gian được đặc trưng bởi sự lạnh giá cực độ và băng, đặc biệt là ở các khu vực cực.

The period of time characterized by extreme cold and ice particularly in the polar regions

Ví dụ
03

Một kỷ nguyên địa chất trong đó xảy ra hiện tượng băng giá mạnh mẽ, ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu và mực nước biển.

A geological epoch in which significant glaciation occurs affecting global climate and sea levels

Ví dụ