Bản dịch của từ Armour-clad trong tiếng Việt
Armour-clad

Armour-clad (Adjective)
Được bọc giáp; được che phủ hoặc bảo vệ bằng lớp giáp (thường là lớp kim loại dày), dùng để chỉ tàu chiến hay phương tiện được bao phủ hoàn toàn hoặc một phần bằng các tấm kim loại phòng thủ.
Clad in protected by or covered with armour specifically of a warship covered wholly or partly with thick defensive metal plates.
Armour-clad (Noun)
Một tàu chiến được bọc lớp giáp sắt; từ mang tính lịch sử, tương đương với "ironclad" (tàu thiết giáp).
An armourclad warship Compare ironclad Now historical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "armour-clad" có nghĩa là được bảo vệ hoặc che chắn bởi một lớp giáp, thường được sử dụng để miêu tả các thiết bị, phương tiện hoặc người có khả năng chống lại sự tấn công. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh quân sự, "armour-clad" thường được liên kết với các phương tiện chiến tranh như xe tăng hoặc tàu chiến.
Từ "armour-clad" có nghĩa là được bảo vệ hoặc che chắn bởi một lớp giáp, thường được sử dụng để miêu tả các thiết bị, phương tiện hoặc người có khả năng chống lại sự tấn công. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh quân sự, "armour-clad" thường được liên kết với các phương tiện chiến tranh như xe tăng hoặc tàu chiến.
