Bản dịch của từ Assess under stress trong tiếng Việt

Assess under stress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assess under stress(Phrase)

ɐsˈɛs ˈʌndɐ strˈɛs
ˈæsəs ˈəndɝ ˈstrɛs
01

Để xác định giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó trong tình huống căng thẳng

To determine the worth or significance of something in a stressful situation

Ví dụ
02

Để phân tích hiệu suất hoặc phản ứng trong những tình huống áp lực cao

To analyze performance or response in highpressure circumstances

Ví dụ
03

Để đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một điều gì đó khi đang trải qua áp lực hoặc lo âu.

To evaluate or estimate the nature ability or quality of something while experiencing pressure or anxiety

Ví dụ