Bản dịch của từ Associative addressing trong tiếng Việt

Associative addressing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Associative addressing(Phrase)

ɐsˈəʊʃɪətˌɪv ˈædrɛsɪŋ
əˈsoʊʃətɪv ˈæˌdrɛsɪŋ
01

Một phương pháp để truy xuất thông tin dựa trên mức độ liên quan của nội dung hơn là vị trí của nó trong lưu trữ.

One way to retrieve information is based on how related the content is, rather than its location in the archive.

一种根据内容相关性而非存储位置来检索信息的方法

Ví dụ
02

Một kỹ thuật trong lập trình máy tính, trong đó dữ liệu được truy xuất dựa trên khóa liên kết với dữ liệu chứ không phải địa chỉ vật lý của nó.

This is a technique in the field of computing where data retrieval is based on keys linked to the data rather than its physical address.

这是一种在计算机中常用的技术,数据的检索是基于与数据相关联的关键字,而不是其物理地址。

Ví dụ
03

Một phương pháp truy cập dữ liệu trong bộ nhớ bằng cách so sánh một giá trị đã lưu với một khóa liên kết thay vì sử dụng địa chỉ cố định.

A method of accessing data in memory by comparing a stored value with a linked key instead of using a fixed address.

一种通过将存储的值与关联键进行比较,而不是使用固定地址,来访问内存中数据的方法

Ví dụ