Bản dịch của từ Assured proposal trong tiếng Việt

Assured proposal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assured proposal(Noun)

ɐʃjˈɔːd prəpˈəʊzəl
ˈæʃɝd prəˈpoʊzəɫ
01

Một đề xuất về các điều khoản cho một thỏa thuận kinh doanh thường là một phần trong quá trình đàm phán.

An offer of terms for a business arrangement often part of a negotiation

Ví dụ
02

Một đề xuất hoặc kế hoạch chính thức được đưa ra để xem xét hoặc thảo luận.

A formal suggestion or plan put forward for consideration or discussion

Ví dụ
03

Hành động đề nghị một điều gì đó, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

The act of proposing something especially in legal or formal contexts

Ví dụ