Bản dịch của từ Audience reach trong tiếng Việt
Audience reach
Noun [U/C]

Audience reach(Noun)
ˈɑdiəns ɹˈitʃ
ˈɑdiəns ɹˈitʃ
01
Tổng số người được tiếp cận với một thông điệp quảng cáo hoặc nội dung truyền thông cụ thể.
The total number of people who are exposed to a particular advertising message or media content.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phép đo về mức độ hiệu quả mà một quảng cáo hoặc chiến dịch có thể tiếp cận đến người tiêu dùng.
A measurement of how far an advertisement or campaign can effectively reach consumers.
Ví dụ
