Bản dịch của từ Audience reach trong tiếng Việt

Audience reach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audience reach(Noun)

ˈɑdiəns ɹˈitʃ
ˈɑdiəns ɹˈitʃ
01

Tổng số người được tiếp cận với một thông điệp quảng cáo hoặc nội dung truyền thông cụ thể.

The total number of people who are exposed to a particular advertising message or media content.

Ví dụ
02

Phạm vi hoặc độ rộng của khán giả có thể được nhắm đến hoặc tiếp cận bằng một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The extent or range of audience that can be targeted or reached with a product or service.

Ví dụ
03

Một phép đo về mức độ hiệu quả mà một quảng cáo hoặc chiến dịch có thể tiếp cận đến người tiêu dùng.

A measurement of how far an advertisement or campaign can effectively reach consumers.

Ví dụ