Bản dịch của từ Auto selection trong tiếng Việt
Auto selection
Phrase

Auto selection(Phrase)
ˈɔːtəʊ sɪlˈɛkʃən
ˈɔtoʊ səˈɫɛkʃən
Ví dụ
02
Hành động tự động chọn một lựa chọn hoặc món đồ mà không cần can thiệp thủ công.
The act of automatically choosing an option or item without manual intervention
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các tình huống cần đưa ra quyết định nhanh chóng hoặc để tối ưu hóa quy trình hoạt động.
Used often in settings where a quick decision is necessary or to streamline operations
Ví dụ
